Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 16/03/2025

Ourense CF
1 - 0

Real Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ourense CFChỉ sốReal Union
0Chỉ số 31
123Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 22
9Chỉ số 229
88Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Ourense CF
Sơ đồ 4-2-3-11541531661022217
Đội hình xuất phát
R.M.Ribagorda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.carmona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zalaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bravo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Fidalgo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gil#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
j.noriega#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Raigal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Javier Carbonell Piserra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Javier Carbonell Piserra#11
Javier Carbonell Piserra#13
Javier Carbonell Piserra#17
Javier Carbonell Piserra#8

Javier Carbonell Piserra#19

Javier Carbonell Piserra#20
Javier Carbonell Piserra#12

Javier Carbonell Piserra#23

Javier Carbonell Piserra#9

Javier Carbonell Piserra#18
Javier Carbonell Piserra#2
Real Union
Sơ đồ 5-3-213195624722108920
Đội hình xuất phát

J.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.eimil#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Quintana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Munroe#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

a.aranzabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Garrido#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.R.Pérez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Bilbao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Benito#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Benito#27

S.Benito#17

S.Benito#3

S.Benito#11

S.Benito#4

S.Benito#25

S.Benito#31

S.Benito#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Ponferradina2 - 0
Ourense CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 2
Ourense CF
Ourense CF2 - 1
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
Celta Vigo B
Andorra CF0 - 0
Ourense CF
Ourense CF1 - 1
FC Barcelona Atlètic
Barakaldo CF1 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 2
Valencia CF
Ourense CF2 - 1
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Union
Real Union1 - 0
CD Arenteiro
SD Amorebieta1 - 0
Real Union
Real Union0 - 1
Real Sociedad B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Real Union3 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF0 - 2
Real Union
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Sestao River Club0 - 1
Real Union
Real Union1 - 2
Zamora CF
Real Union0 - 1
Cultural LeonesaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
CA Osasuna Promesas