Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 06/04/2025

Ponferradina
3 - 1

Real Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
PonferradinaChỉ sốReal Union
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
82Chỉ số 2439
12Chỉ số 225
2Chỉ số 35
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
127Chỉ số 23103
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Ponferradina
Sơ đồ 4-2-3-1117431816229101121
Đội hình xuất phát

A.Prieto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Sibille#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.novoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alvaro alvarez ramon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.L.Llona#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Esquerdo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Cabanzón#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.V.Balonga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mula#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.cortes#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.cortes#12

j.cortes#24
j.cortes#20

j.cortes#15
j.cortes#25

j.cortes#2

j.cortes#7

j.cortes#13

j.cortes#23
j.cortes#5

j.cortes#19
Real Union
Sơ đồ 5-4-113192563221610720
Đội hình xuất phát

J.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.eimil#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.S.Fernandez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Quintana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

marquez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Garrido#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.R.Pérez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.aranzabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Benito#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Benito#8

S.Benito#21

S.Benito#17

S.Benito#11

S.Benito#4

S.Benito#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Union2 - 2
Ponferradina
Ponferradina2 - 1
Real Union
Real Union1 - 1
Ponferradina
Real Union2 - 0
Ponferradina
Ponferradina0 - 0
Real Union
Real Union1 - 2
Ponferradina
Ponferradina2 - 0
Real Union
Real Union0 - 0
Ponferradina
Ponferradina0 - 0
Real Union
Real Union0 - 0
PonferradinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponferradina
Gimnastic de Tarragona5 - 1
Ponferradina
Ponferradina0 - 1
CD Lugo
CD Arenteiro0 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 0
Ourense CF
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Ponferradina4 - 0
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta3 - 1
Ponferradina
Ponferradina0 - 1
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Ponferradina
Ponferradina1 - 0
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Union
Real Union0 - 0
Andorra CF
Cultural Leonesa1 - 1
Real Union
Ourense CF1 - 0
Real Union
Real Union1 - 0
CD Arenteiro
SD Amorebieta1 - 0
Real Union
Real Union0 - 1
Real Sociedad B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Real Union3 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF0 - 2
Real Union
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ponferradina
#13#22#30#42#510#60#70
Real Union
#11#20#30#45#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic