Spanish Primera División RFEF20:30 ngày 06/04/2025

CD Lugo
0 - 1

Gimnástica Segoviana CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LugoChỉ sốGimnástica Segoviana CF
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
135Chỉ số 2387
89Chỉ số 2425
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 212
15Chỉ số 21
0Chỉ số 80
13Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Lugo
Sơ đồ 4-4-2132234318814101519
Đội hình xuất phát

Cacharrón#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.lizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.gonzalez#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
yayo gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Vidal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.cabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jerry afriyie#19 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

jerry afriyie#7

jerry afriyie#5

jerry afriyie#22

jerry afriyie#20
jerry afriyie#29
jerry afriyie#11
jerry afriyie#33
jerry afriyie#17

jerry afriyie#9

jerry afriyie#24

jerry afriyie#1

jerry afriyie#21
Gimnástica Segoviana CF
Sơ đồ 4-5-144215317714623189
Đội hình xuất phát
hector oliva#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
juan silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pascual abel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Sergi molina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Chupo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
p.miguel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Llorente#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
M.Olmedilla#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.F.Lopez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
cespedes#18 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
d.gomez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.gomez#11
d.gomez#10
d.gomez#1
d.gomez#22
d.gomez#8
d.gomez#19
d.gomez#4
d.gomez#26
d.gomez#32
d.gomez#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
CD Lugo0 - 2
Ourense CF
Ponferradina0 - 1
CD Lugo
Celta Vigo B1 - 2
CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 2
SD Tarazona
Athletic Bilbao B2 - 2
CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Sestao River Club
Andorra CF2 - 0
CD Lugo
CD Lugo3 - 1
CA Osasuna PromesasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
SD Amorebieta
Unionistas de Salamanca CF0 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B1 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 2
Ourense CF
Ponferradina4 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF2 - 4
CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 1
SD Tarazona
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Lugo
#10#20#30#41#515#60#70
Gimnástica Segoviana CF
#11#21#30#41#51#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
Gimnastic de Tarragona
Zamora CF
CD Arenteiro