Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 02/02/2025

Barakaldo CF
0 - 2

Real Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barakaldo CFChỉ sốReal Union
4Chỉ số 214
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 221
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2364
54Chỉ số 2429
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-5-113743162352181811
Đội hình xuất phát
U.Pérez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.jelbat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Garcia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
o.lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bilbao#23 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
k.uriarte#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
P.santiago#18 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Adrián#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Adrián#14

Adrián#6

Adrián#15
Adrián#20
Adrián#19
Adrián#2

Adrián#22

Adrián#1
Adrián#10
Real Union
Sơ đồ 5-3-21319456316218207
Đội hình xuất phát

J.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.eimil#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Olaortua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Quintana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Carlos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

v.bartolome#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Bilbao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Benito#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.aranzabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.aranzabe#22

a.aranzabe#1

a.aranzabe#17

a.aranzabe#10

a.aranzabe#0

a.aranzabe#25

a.aranzabe#11
a.aranzabe#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Union1 - 1
Barakaldo CF
Real Union0 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 0
Real Union
Real Union2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
Real Union
Barakaldo CF3 - 1
Real Union
Real Union1 - 2
Barakaldo CF
Real Union1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 0
Real Union
Real Union2 - 2
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 1
Ourense CF
Athletic Bilbao B0 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
CA Osasuna Promesas
SD Amorebieta2 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 0
Cultural Leonesa
Barakaldo CF1 - 2
Racing de Ferrol
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
Barakaldo CF
Sestao River Club0 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 1
Ponferradina
Andorra CF1 - 0
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Union
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Sestao River Club0 - 1
Real Union
Real Union1 - 2
Zamora CF
Real Union0 - 1
Cultural Leonesa
CD Arenteiro3 - 0
Real Union
Real Union3 - 1
Athletic Bilbao B
CD Lugo3 - 1
Real Union
Real Union0 - 1
Ourense CF
Real Sociedad B5 - 0
Real Union
Real Union2 - 2
PonferradinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barakaldo CF
#10#20#30#43#59#60#70
Real Union
#12#20#30#42#51#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
SD Tarazona
FC Barcelona Atlètic