Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 16/02/2025

CD Lugo
2 - 1

Sestao River Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LugoChỉ sốSestao River Club
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 214
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
3Chỉ số 222
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2440
122Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Lugo
Sơ đồ 4-4-21223431082471517
Đội hình xuất phát

M.Lavín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.lizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.cabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
yayo gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Martínez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
m.ochoa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.ochoa#14

m.ochoa#22
m.ochoa#0

m.ochoa#13
m.ochoa#18

m.ochoa#9
m.ochoa#33
m.ochoa#11

m.ochoa#20
Sestao River Club
Sơ đồ 4-2-3-1132523196817151411
Đội hình xuất phát

I.Herrerín#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Álvarez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Martínez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Anton Efremov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.R.Sagarna#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

g.garai#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Samperio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
m.busillo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.etxaniz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.etxaniz#4

j.etxaniz#7
j.etxaniz#21
j.etxaniz#10

j.etxaniz#1

j.etxaniz#22

j.etxaniz#18
j.etxaniz#12

j.etxaniz#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Lugo0 - 1
Sestao River Club
Sestao River Club0 - 1
CD Lugo
CD Lugo4 - 3
Sestao River Club
Sestao River Club0 - 1
CD Lugo
Sestao River Club1 - 1
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
Sestao River Club
Sestao River Club1 - 2
CD Lugo
Sestao River Club3 - 0
CD Lugo
CD Lugo4 - 0
Sestao River ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
Andorra CF2 - 0
CD Lugo
CD Lugo3 - 1
CA Osasuna Promesas
CD Lugo1 - 4
Cultural Leonesa
Ourense CF2 - 1
CD Lugo
Gimnástica Segoviana CF1 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
Ponferradina
SD Tarazona0 - 0
CD Lugo
CD Lugo3 - 1
Real Union
Zamora CF2 - 0
CD Lugo
CD Lugo1 - 1
CD ArenteiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sestao River Club
Sestao River Club1 - 1
Zamora CF
Sestao River Club1 - 1
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B2 - 0
Sestao River Club
Sestao River Club0 - 1
Real Union
Ponferradina1 - 2
Sestao River Club
Sestao River Club2 - 0
Celta Vigo B
Ourense CF0 - 0
Sestao River Club
Sestao River Club2 - 1
CD Arenteiro
SD Amorebieta2 - 0
Sestao River Club
Sestao River Club0 - 1
Barakaldo CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Lugo
#12#21#30#40#52#60#70
Sestao River Club
#11#20#30#42#54#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF
FC Barcelona Atlètic