Spanish Primera División RFEF02:00 ngày 02/03/2025

SD Amorebieta
1 - 0

Real Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD AmorebietaChỉ sốReal Union
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
74Chỉ số 2456
3Chỉ số 221
4Chỉ số 35
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
105Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Amorebieta
Sơ đồ 4-4-21452231114161797
Đội hình xuất phát

U.Marino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.kortazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Amelibia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alvaro yuste#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Camacho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Hervias#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Ndongo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Masllorens#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Muñoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Aizpuru#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Selma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Selma#8
D.Selma#10

D.Selma#19

D.Selma#23

D.Selma#2

D.Selma#20
D.Selma#18
D.Selma#21

D.Selma#25
D.Selma#24
D.Selma#12
Real Union
Sơ đồ 5-4-113195462411816720
Đội hình xuất phát

J.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.eimil#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Olaortua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Quintana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Munroe#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Obieta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Bilbao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.aranzabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Benito#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Benito#10

S.Benito#18

S.Benito#25

S.Benito#22

S.Benito#9

S.Benito#2

S.Benito#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Union1 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 1
Real Union
Real Union4 - 3
SD Amorebieta
Real Union2 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 0
Real Union
Real Union0 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 4
Real Union
SD Amorebieta3 - 2
Real Union
Real Union1 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta0 - 3
Real UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Amorebieta
Sestao River Club1 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta3 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa2 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta3 - 0
CD Arenteiro
Gimnastic de Tarragona1 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 2
SD Tarazona
CA Osasuna Promesas3 - 0
SD Amorebieta
Andorra CF2 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 2
Barakaldo CF
Real Sociedad B2 - 0
SD AmorebietaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Union
Real Union0 - 1
Real Sociedad B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Real Union3 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF0 - 2
Real Union
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Sestao River Club0 - 1
Real Union
Real Union1 - 2
Zamora CF
Real Union0 - 1
Cultural Leonesa
CD Arenteiro3 - 0
Real Union
Real Union3 - 1
Athletic Bilbao BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Amorebieta
#11#21#30#44#57#60#70
Real Union
#10#20#30#45#54#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ourense CF
CD Lugo
FC Barcelona Atlètic