Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 16/02/2025

Celta Vigo B
2 - 1

Real Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celta Vigo BChỉ sốReal Union
6Chỉ số 224
66Chỉ số 2534
75Chỉ số 2434
4Chỉ số 214
3Chỉ số 31
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
130Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Celta Vigo B
Sơ đồ 5-4-113194523315148179
Đội hình xuất phát

M.Vidal#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.El-Abdellaoui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

Y.Lago#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

g.ivan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

conde tincho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
a.antanon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
hugo burcio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

marcos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Escobar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Escobar#11
J.Escobar#24

J.Escobar#18
J.Escobar#16
J.Escobar#29

J.Escobar#7

J.Escobar#1
J.Escobar#31
J.Escobar#2
Real Union
Sơ đồ 5-3-21319465321168207
Đội hình xuất phát

J.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.eimil#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Olaortua#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Quintana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

marquez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

v.bartolome#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Bilbao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Benito#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.aranzabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.aranzabe#11

a.aranzabe#1

a.aranzabe#10

a.aranzabe#18

a.aranzabe#25

a.aranzabe#17

a.aranzabe#22

a.aranzabe#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Union3 - 2
Celta Vigo B
Real Union1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 0
Real Union
Celta Vigo B1 - 2
Real Union
Real Union1 - 4
Celta Vigo B
Real Union0 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
Real UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Ourense CF1 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Real Sociedad B
Sestao River Club2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 0
Andorra CF
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 0
Zamora CF
Gimnastic de Tarragona2 - 1
Celta Vigo B
SD Tarazona2 - 3
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Union
Real Union3 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF0 - 2
Real Union
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Sestao River Club0 - 1
Real Union
Real Union1 - 2
Zamora CF
Real Union0 - 1
Cultural Leonesa
CD Arenteiro3 - 0
Real Union
Real Union3 - 1
Athletic Bilbao B
CD Lugo3 - 1
Real Union
Real Union0 - 1
Ourense CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celta Vigo B
#12#22#30#43#57#60#70
Real Union
#11#21#31#41#51#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ponferradina
CA Osasuna Promesas
SD Amorebieta