Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 16/03/2025

CD Lugo
2 - 1

Unionistas de Salamanca CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LugoChỉ sốUnionistas de Salamanca CF
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
50Chỉ số 2450
10Chỉ số 227
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
120Chỉ số 23132
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Lugo
Sơ đồ 4-4-2132233331124891519
Đội hình xuất phát

Cacharrón#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.lizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Pedro pereira#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
g.perero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Martínez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
yayo gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Mendoza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jerry afriyie#19 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

jerry afriyie#5
jerry afriyie#26

jerry afriyie#1
jerry afriyie#17
jerry afriyie#29

jerry afriyie#20

jerry afriyie#22

jerry afriyie#14
Unionistas de Salamanca CF
Sơ đồ 4-4-21264245816622719
Đội hình xuất phát

i.martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.garcia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ramiro mayor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
f.ortuno#24 · G · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Martínez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.González#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Rabadán#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
g.santamaria#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Monroy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Monroy#20

J.Monroy#13

J.Monroy#23
J.Monroy#9

J.Monroy#11

J.Monroy#18

J.Monroy#17

J.Monroy#3

J.Monroy#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
CD Lugo
CD Lugo1 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 2
SD Tarazona
Athletic Bilbao B2 - 2
CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Sestao River Club
Andorra CF2 - 0
CD Lugo
CD Lugo3 - 1
CA Osasuna Promesas
CD Lugo1 - 4
Cultural Leonesa
Ourense CF2 - 1
CD Lugo
Gimnástica Segoviana CF1 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
PonferradinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
SD Amorebieta
Unionistas de Salamanca CF3 - 1
Andorra CF
Barakaldo CF3 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Ourense CF
Real Union3 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa4 - 3
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Celta Vigo B
SD Tarazona1 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
Gimnastic de TarragonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Lugo
#12#21#30#42#55#60#70
Unionistas de Salamanca CF
#11#20#30#42#54#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
Zamora CF
CD Arenteiro
FC Barcelona Atlètic