Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 29/03/2025

Real Union
0 - 0

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real UnionChỉ sốAndorra CF
47Chỉ số 2449
3Chỉ số 211
2Chỉ số 33
112Chỉ số 23149
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Union
816793224622013
Đội hình xuất phát

I.Bilbao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aranzabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Carlos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Garrido#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Olaortua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Quintana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.S.Fernandez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Benito#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Wright#17

J.Wright#5

J.Wright#19
J.Wright#26
J.Wright#28

J.Wright#25
Andorra CF
12319181114489712
Đội hình xuất phát

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Almpanis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.B.Poyato#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Trigueros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Morán#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fuentes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Villahermosa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Villahermosa#10

D.Villahermosa#24
D.Villahermosa#26
D.Villahermosa#32

D.Villahermosa#3

D.Villahermosa#21

D.Villahermosa#17

D.Villahermosa#5

D.Villahermosa#13

D.Villahermosa#16

D.Villahermosa#15
D.Villahermosa#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Union
Cultural Leonesa1 - 1
Real Union
Ourense CF1 - 0
Real Union
Real Union1 - 0
CD Arenteiro
SD Amorebieta1 - 0
Real Union
Real Union0 - 1
Real Sociedad B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Real Union3 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF0 - 2
Real Union
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Sestao River Club0 - 1
Real UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF1 - 1
CD Arenteiro
SD Amorebieta1 - 1
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
Celta Vigo B
Unionistas de Salamanca CF3 - 1
Andorra CF
Andorra CF2 - 1
Zamora CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
CD Lugo
Andorra CF0 - 0
Ourense CF
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Andorra CF
Ponferradina1 - 0
Andorra CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Union
#10#20#30#42#52#60#70
Andorra CF
#10#20#30#43#54#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic