Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 20/03/2025

Celta Vigo B
1 - 2

CD Lugo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celta Vigo BChỉ sốCD Lugo
5Chỉ số 223
52Chỉ số 2417
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
6Chỉ số 212
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2350
72Chỉ số 2528
Lineup
Đội hình trận đấu
Celta Vigo B
Sơ đồ 5-4-113195421322814319
Đội hình xuất phát

M.Vidal#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.El-Abdellaoui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Lago#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Fernández#21 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

conde tincho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

f.lopez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
hugo burcio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
angel arcos#31 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Escobar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
CD Lugo
Sơ đồ 4-4-213223431181410157
Đội hình xuất phát

Cacharrón#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.lizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
g.perero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
yayo gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Vidal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.cabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Lugo1 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 0
CD Lugo
Celta Vigo B4 - 1
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
Celta Vigo B
CD Lugo1 - 0
Celta Vigo B
CD Lugo1 - 0
Celta Vigo B
CD Lugo3 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 4
CD Lugo
CD Lugo2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 3
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Sestao River Club
Andorra CF2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Ourense CF1 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Real Sociedad B
Sestao River Club2 - 0
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 2
SD Tarazona
Athletic Bilbao B2 - 2
CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Sestao River Club
Andorra CF2 - 0
CD Lugo
CD Lugo3 - 1
CA Osasuna Promesas
CD Lugo1 - 4
Cultural Leonesa
Ourense CF2 - 1
CD Lugo
Gimnástica Segoviana CF1 - 0
CD LugoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celta Vigo B
#11#20#30#43#58#60#70
CD Lugo
#12#20#30#43#52#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Zamora CF
CD Arenteiro
FC Barcelona Atlètic
SD Amorebieta