Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 22/02/2025

Athletic Bilbao B
2 - 2

CD Lugo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic Bilbao BChỉ sốCD Lugo
0Chỉ số 80
0Chỉ số 37
67Chỉ số 2533
5Chỉ số 25
63Chỉ số 2448
145Chỉ số 23105
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-2-3-1252414317682110199
Đội hình xuất phát
mikel santos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Johaneko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ander izaguirre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Aguilar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Gerenabarrena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Endika bujan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ibon sanchez#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Azkune#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sanz#5
I.Sanz#4
I.Sanz#12

I.Sanz#1
I.Sanz#23
I.Sanz#16

I.Sanz#11
I.Sanz#7
CD Lugo
Sơ đồ 4-4-21223431082471517
Đội hình xuất phát

M.Lavín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.lizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.cabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
yayo gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Martínez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
m.ochoa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.ochoa#19

m.ochoa#22

m.ochoa#20
m.ochoa#11
m.ochoa#33

m.ochoa#9
m.ochoa#18
m.ochoa#26

m.ochoa#21

m.ochoa#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Lugo1 - 0
Athletic Bilbao B
CD Lugo2 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
CD Lugo
Athletic Bilbao B2 - 1
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 0
CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
CD Arenteiro
Blackburn Rovers U211 - 2
Athletic Bilbao B
Zamora CF0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
Sestao River Club
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao B
Middlesbrough U210 - 4
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 2
Barakaldo CF
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
SD TarazonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Sestao River Club
Andorra CF2 - 0
CD Lugo
CD Lugo3 - 1
CA Osasuna Promesas
CD Lugo1 - 4
Cultural Leonesa
Ourense CF2 - 1
CD Lugo
Gimnástica Segoviana CF1 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
Ponferradina
SD Tarazona0 - 0
CD Lugo
CD Lugo3 - 1
Real Union
Zamora CF2 - 0
CD LugoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Bilbao B
#12#20#30#40#55#60#70
CD Lugo
#12#21#30#46#55#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
Celta Vigo B
Unionistas de Salamanca CF
SD Amorebieta