Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 09/02/2025

Andorra CF
2 - 0

CD Lugo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốCD Lugo
105Chỉ số 2374
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
3Chỉ số 34
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
67Chỉ số 2453
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-5-1117418272116143711
Đội hình xuất phát

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Clemente#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Trigueros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Poyato#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ivan rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Á.Peña#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Busquets#3 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Fuentes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lautaro#13

Lautaro#9

Lautaro#24

Lautaro#10

Lautaro#19

Lautaro#23
Lautaro#26

Lautaro#15

Lautaro#22

Lautaro#12
CD Lugo
Sơ đồ 4-4-21223431124810159
Đội hình xuất phát

M.Lavín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.lizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
g.perero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Martínez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
yayo gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.cabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mendoza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mendoza#22
B.Mendoza#33
B.Mendoza#17

B.Mendoza#7
B.Mendoza#26

B.Mendoza#21

B.Mendoza#13

B.Mendoza#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Lugo0 - 0
Andorra CF
CD Lugo2 - 2
Andorra CF
Andorra CF4 - 0
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF0 - 0
Ourense CF
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Andorra CF
Ponferradina1 - 0
Andorra CF
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
SD Amorebieta
Celta Vigo B3 - 0
Andorra CF
Andorra CF7 - 2
CA Osasuna Promesas
Andorra CF0 - 1
FC Cartagena
Gimnástica Segoviana CF3 - 2
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
CD Lugo3 - 1
CA Osasuna Promesas
CD Lugo1 - 4
Cultural Leonesa
Ourense CF2 - 1
CD Lugo
Gimnástica Segoviana CF1 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
Ponferradina
SD Tarazona0 - 0
CD Lugo
CD Lugo3 - 1
Real Union
Zamora CF2 - 0
CD Lugo
CD Lugo1 - 1
CD Arenteiro
FC Barcelona Atlètic1 - 1
CD LugoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#12#21#30#43#53#60#70
CD Lugo
#10#20#30#44#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Sestao River Club