Spanish Primera División RFEF02:00 ngày 23/02/2025

Real Union
0 - 1

Real Sociedad B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real UnionChỉ sốReal Sociedad B
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
68Chỉ số 23109
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2214
37Chỉ số 2456
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Union
Sơ đồ 5-3-213195462482216720
Đội hình xuất phát

J.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.eimil#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Olaortua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Quintana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Munroe#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Bilbao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Garrido#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

a.aranzabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Benito#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Benito#1

S.Benito#2

S.Benito#10

S.Benito#18

S.Benito#25

S.Benito#11
S.Benito#26

S.Benito#9
S.Benito#30
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-5-112215631118288109
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ruperez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Peru·Rodriguez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lebarbier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ochieng#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Garcia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
T.Carbonell#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

m.gori#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Orobengoa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Orobengoa#38
E.Orobengoa#17

E.Orobengoa#21
E.Orobengoa#7
E.Orobengoa#35

E.Orobengoa#5
E.Orobengoa#40

E.Orobengoa#13

E.Orobengoa#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad B5 - 0
Real Union
Real Sociedad B2 - 2
Real Union
Real Union1 - 3
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 2
Real Union
Real Sociedad B2 - 1
Real Union
Real Sociedad B2 - 0
Real Union
Real Union0 - 1
Real Sociedad B
Real Union2 - 1
Real Sociedad B
Real Union3 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
Real UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Union
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Real Union3 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF0 - 2
Real Union
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Sestao River Club0 - 1
Real Union
Real Union1 - 2
Zamora CF
Real Union0 - 1
Cultural Leonesa
CD Arenteiro3 - 0
Real Union
Real Union3 - 1
Athletic Bilbao B
CD Lugo3 - 1
Real UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 2
Cultural Leonesa
SD Tarazona0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 0
FC Barcelona Atlètic
CA Osasuna Promesas1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
Ourense CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Real Sociedad B
Southampton U213 - 4
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 0
SD AmorebietaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Union
#10#20#30#43#56#60#70
Real Sociedad B
#11#20#30#42#56#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ponferradina
Andorra CF