Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 09/03/2025

Andorra CF
2 - 0

Celta Vigo B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốCelta Vigo B
79Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
1Chỉ số 32
8Chỉ số 215
32Chỉ số 2437
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-5-111718232791614122111
Đội hình xuất phát

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Clemente#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.B.Poyato#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ivan rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Á.Peña#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Villahermosa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lautaro#26

Lautaro#19

Lautaro#10

Lautaro#3

Lautaro#24

Lautaro#8

Lautaro#13

Lautaro#15

Lautaro#4
Celta Vigo B
Sơ đồ 5-4-113294523317815319
Đội hình xuất phát

M.Vidal#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alonso pablo gavian#29 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Lago#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

g.ivan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

conde tincho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

marcos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
a.antanon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
angel arcos#31 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Escobar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Unionistas de Salamanca CF3 - 1
Andorra CF
Andorra CF2 - 1
Zamora CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
CD Lugo
Andorra CF0 - 0
Ourense CF
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Andorra CF
Ponferradina1 - 0
Andorra CF
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
SD AmorebietaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Ourense CF1 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Real Sociedad B
Sestao River Club2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 0
Andorra CF
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Celta Vigo BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#12#20#30#41#53#60#70
Celta Vigo B
#10#20#30#42#54#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
SD Tarazona
CA Osasuna Promesas
Gimnástica Segoviana CF