Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 23/03/2025

Andorra CF
1 - 1

CD Arenteiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốCD Arenteiro
14Chỉ số 227
45Chỉ số 2430
84Chỉ số 2377
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
7Chỉ số 23
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
231122798147171819
Đội hình xuất phát

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Villahermosa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Morán#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fuentes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Clemente#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.B.Poyato#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Almpanis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
CD Arenteiro
81319215721761822
Đội hình xuất phát

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.garcia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.aguado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Baselga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Borge#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ferreiro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simao lano imbene silva da#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pascu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Prendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Rodríguez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sanchez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
SD Amorebieta1 - 1
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
Celta Vigo B
Unionistas de Salamanca CF3 - 1
Andorra CF
Andorra CF2 - 1
Zamora CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
CD Lugo
Andorra CF0 - 0
Ourense CF
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Andorra CF
Ponferradina1 - 0
Andorra CF
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 1
Ponferradina
Real Union1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro2 - 2
Sestao River Club
FC Barcelona Atlètic2 - 3
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CF
CD Arenteiro2 - 1
SD Tarazona
Athletic Bilbao B1 - 0
CD Arenteiro
SD Amorebieta3 - 0
CD Arenteiro
Gimnástica Segoviana CF1 - 2
CD Arenteiro
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#11#21#30#41#57#60#70
CD Arenteiro
#11#21#30#43#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
Real Sociedad B
CA Osasuna Promesas