Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 02/02/2025

Andorra CF
0 - 0

Ourense CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốOurense CF
2Chỉ số 210
73Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 222
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
86Chỉ số 2375
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-5-11171842710141532111
Đội hình xuất phát

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Clemente#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.B.Poyato#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Trigueros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ivan rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Redondo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Busquets#3 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lautaro#13

Lautaro#9

Lautaro#12
Lautaro#7

Lautaro#24

Lautaro#19

Lautaro#23
Lautaro#26
Ourense CF
Sơ đồ 4-5-11241531082223207
Đội hình xuất phát
R.M.Ribagorda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.A.Gomez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.carmona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zalaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gil#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
j.noriega#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Fullana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Sanchez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Javier Carbonell Piserra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Javier Carbonell Piserra#21
Javier Carbonell Piserra#5
Javier Carbonell Piserra#17

Javier Carbonell Piserra#16

Javier Carbonell Piserra#19

Javier Carbonell Piserra#9
Javier Carbonell Piserra#11
Javier Carbonell Piserra#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Andorra CF
Ponferradina1 - 0
Andorra CF
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
SD Amorebieta
Celta Vigo B3 - 0
Andorra CF
Andorra CF7 - 2
CA Osasuna Promesas
Andorra CF0 - 1
FC Cartagena
Gimnástica Segoviana CF3 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
Unionistas de Salamanca CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Ourense CF1 - 1
FC Barcelona Atlètic
Barakaldo CF1 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 2
Valencia CF
Ourense CF2 - 1
CD Lugo
Ourense CF3 - 2
Real Valladolid CF
Real Sociedad B2 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 0
Sestao River Club
Zamora CF1 - 1
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
RC Deportivo
Ourense CF2 - 1
PonferradinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#10#20#30#41#56#60#70
Ourense CF
#10#20#30#41#52#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
SD Tarazona
Real Union