Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 26/01/2025

Ponferradina
1 - 0

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
PonferradinaChỉ sốAndorra CF
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 2217
45Chỉ số 2442
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
4Chỉ số 26
73Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ponferradina
Sơ đồ 5-4-111723518922161110
Đội hình xuất phát

A.Prieto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Andújar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

g.novoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
javier lancho rodriguez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

alvaro alvarez ramon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Cabanzón#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Esquerdo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.L.Llona#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Mula#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.V.Balonga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.V.Balonga#23

B.V.Balonga#19
B.V.Balonga#12

B.V.Balonga#13

B.V.Balonga#6

B.V.Balonga#24

B.V.Balonga#21

B.V.Balonga#15
Andorra CF
Sơ đồ 4-2-3-1117182320141621151911
Đội hình xuất phát

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Clemente#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.B.Poyato#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Peña#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Redondo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Almpanis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lautaro#7

Lautaro#9
Lautaro#26

Lautaro#10

Lautaro#2

Lautaro#24

Lautaro#5

Lautaro#12

Lautaro#4

Lautaro#22
Lautaro#27

Lautaro#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Andorra CF1 - 1
Ponferradina
Ponferradina1 - 4
Andorra CF
Andorra CF3 - 0
PonferradinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponferradina
FC Barcelona Atlètic0 - 3
Ponferradina
Ponferradina1 - 2
Sestao River Club
Ponferradina0 - 2
Real Sociedad
Ponferradina2 - 0
SD Tarazona
CD Lugo0 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 0
Gimnastic de Tarragona
Ponferradina1 - 1
Castellon
Ourense CF2 - 1
Ponferradina
Ponferradina5 - 2
SD Amorebieta
Barakaldo CF0 - 1
PonferradinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
SD Amorebieta
Celta Vigo B3 - 0
Andorra CF
Andorra CF7 - 2
CA Osasuna Promesas
Andorra CF0 - 1
FC Cartagena
Gimnástica Segoviana CF3 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Gimnastic de Tarragona1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Barakaldo CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ponferradina
#11#21#30#41#54#60#70
Andorra CF
#10#20#30#41#56#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
Real Sociedad B
Zamora CF
Real Union