Spanish Primera División RFEF21:00 ngày 02/03/2025

Unionistas de Salamanca CF
3 - 1

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Unionistas de Salamanca CFChỉ sốAndorra CF
0Chỉ số 40
100Chỉ số 23157
7Chỉ số 2210
50Chỉ số 2550
46Chỉ số 2489
4Chỉ số 214
4Chỉ số 31
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Unionistas de Salamanca CF
Sơ đồ 4-4-212645217166191022
Đội hình xuất phát

i.martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.garcia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ramiro mayor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.verges#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.González#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Rabadán#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Monroy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C. d. l. N. Garcia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
g.santamaria#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

g.santamaria#17

g.santamaria#3

g.santamaria#14

g.santamaria#18

g.santamaria#8
g.santamaria#9
g.santamaria#24

g.santamaria#13

g.santamaria#20
Andorra CF
Sơ đồ 4-4-211723182410161421911
Đội hình xuất phát

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Clemente#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Poyato#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Casadesús#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Peña#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lautaro#0
Lautaro#26

Lautaro#19
Lautaro#7

Lautaro#8

Lautaro#13

Lautaro#15

Lautaro#4

Lautaro#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF3 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Ourense CF
Real Union3 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa4 - 3
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Celta Vigo B
SD Tarazona1 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Real Sociedad B
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Unionistas de Salamanca CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF2 - 1
Zamora CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
CD Lugo
Andorra CF0 - 0
Ourense CF
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Andorra CF
Ponferradina1 - 0
Andorra CF
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
SD Amorebieta
Celta Vigo B3 - 0
Andorra CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unionistas de Salamanca CF
#13#22#30#44#52#60#70
Andorra CF
#11#20#30#41#55#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic