Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 23/02/2025

Andorra CF
2 - 1

Zamora CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốZamora CF
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 22
7Chỉ số 225
47Chỉ số 2437
0Chỉ số 41
6Chỉ số 214
1Chỉ số 34
99Chỉ số 2376
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-5-11171823271516312219
Đội hình xuất phát

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Clemente#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.B.Poyato#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ivan rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Redondo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Á.Peña#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Busquets#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Villahermosa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Nieto#26

M.Nieto#19

M.Nieto#10

M.Nieto#24
M.Nieto#7

M.Nieto#14

M.Nieto#8

M.Nieto#13

M.Nieto#4
Zamora CF
Sơ đồ 4-5-1123166315101418209
Đội hình xuất phát

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Campabadal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Gutiérrez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Carlos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.nieto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lucero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Ramos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Márquez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

guillermo macho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

RafaTresaco#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
pito camacho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

pito camacho#11
pito camacho#21
pito camacho#7

pito camacho#2

pito camacho#12
pito camacho#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
CD Lugo
Andorra CF0 - 0
Ourense CF
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Andorra CF
Ponferradina1 - 0
Andorra CF
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
SD Amorebieta
Celta Vigo B3 - 0
Andorra CF
Andorra CF7 - 2
CA Osasuna PromesasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
Zamora CF1 - 0
FC Barcelona Atlètic
Sestao River Club1 - 1
Zamora CF
Zamora CF0 - 2
Athletic Bilbao B
SD Tarazona1 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
CA Osasuna Promesas
Real Union1 - 2
Zamora CF
Zamora CF3 - 0
CD Arenteiro
Gimnastic de Tarragona1 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 1
Ourense CF
Zamora CF0 - 0
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#12#20#30#41#56#60#70
Zamora CF
#11#21#31#45#52#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
Real Sociedad B
Unionistas de Salamanca CF
Gimnástica Segoviana CF