Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 16/03/2025

SD Amorebieta
1 - 1

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD AmorebietaChỉ sốAndorra CF
1Chỉ số 33
61Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 229
30Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Amorebieta
Sơ đồ 5-3-211722543161211217
Đội hình xuất phát

U.Marino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Muñoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

alvaro yuste#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Amelibia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.kortazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Camacho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Masllorens#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
javi sola#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Hervias#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
alvaro marin#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Selma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Selma#23

D.Selma#19

D.Selma#2
D.Selma#10

D.Selma#20
D.Selma#18

D.Selma#9

D.Selma#25
D.Selma#24
D.Selma#8
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-31242318271614127119
Đội hình xuất phát

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Casadesús#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Poyato#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ivan rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Peña#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Villahermosa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Fuentes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nieto#15

M.Nieto#4

M.Nieto#13

M.Nieto#8

M.Nieto#3
M.Nieto#32

M.Nieto#10

M.Nieto#19
M.Nieto#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Andorra CF2 - 0
SD Amorebieta
Andorra CF0 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta3 - 0
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Amorebieta
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 0
Real Union
Sestao River Club1 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta3 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa2 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta3 - 0
CD Arenteiro
Gimnastic de Tarragona1 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 2
SD Tarazona
CA Osasuna Promesas3 - 0
SD Amorebieta
Andorra CF2 - 0
SD AmorebietaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF2 - 0
Celta Vigo B
Unionistas de Salamanca CF3 - 1
Andorra CF
Andorra CF2 - 1
Zamora CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
CD Lugo
Andorra CF0 - 0
Ourense CF
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Andorra CF
Ponferradina1 - 0
Andorra CF
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Amorebieta
#11#21#30#41#52#60#70
Andorra CF
#11#20#30#43#58#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF