Danish Superliga23:30 ngày 01/06/2025

Randers FC
1 - 3

Silkeborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Randers FCChỉ sốSilkeborg
4Chỉ số 219
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
12Chỉ số 229
82Chỉ số 2366
76Chỉ số 2451
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 25
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Randers FC
Sơ đồ 4-4-1-11273444172869117
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rømer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.B.Nordli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Mahmoud#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Toure#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Toure#20

M.Toure#25

M.Toure#16

M.Toure#90

M.Toure#14

M.Toure#30

M.Toure#10

M.Toure#24

M.Toure#5
Silkeborg
Sơ đồ 4-3-2-11193422062123179
Đội hình xuất phát

N.O.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Gammelby#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ganchas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Poulsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

P.Mattsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

F.Klynge#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

T.Adamsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

C.McCowatt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

A.Simmelhack#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Simmelhack#7

A.Simmelhack#36

A.Simmelhack#30

A.Simmelhack#33

A.Simmelhack#11

A.Simmelhack#40

A.Simmelhack#35

A.Simmelhack#8

A.Simmelhack#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Silkeborg1 - 0
Randers FC
Randers FC0 - 2
Silkeborg
Silkeborg1 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 0
Silkeborg
Randers FC1 - 3
Silkeborg
Silkeborg3 - 3
Randers FC
Randers FC3 - 2
Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 2
Silkeborg
Randers FC2 - 1
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Midtjylland3 - 2
Randers FC
Randers FC0 - 4
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 3
Randers FC
Randers FC3 - 2
Nordsjaelland
Randers FC0 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Nordsjaelland5 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 1
Midtjylland
FC Copenhagen1 - 0
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
FC Copenhagen3 - 0
Silkeborg
Silkeborg1 - 2
Viborg
Aalborg2 - 3
Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Sonderjyske
Silkeborg2 - 1
Brondby IF
Silkeborg1 - 1
Vejle
Brondby IF3 - 3
Silkeborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Vejle0 - 4
Silkeborg
Silkeborg4 - 0
AalborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Randers FC
#11#21#30#42#54#60#70
Silkeborg
#13#22#30#43#55#60#70