Danish Superliga22:00 ngày 25/05/2025

Midtjylland
3 - 2

Randers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MidtjyllandChỉ sốRanders FC
60Chỉ số 2441
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
11Chỉ số 228
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 81
6Chỉ số 23
108Chỉ số 2376
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Midtjylland
Sơ đồ 4-2-3-11433225524197204118
Đội hình xuất phát

J.Lössl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Franculino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Byskov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gogorza#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Buksa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Buksa#80

A.Buksa#21

A.Buksa#14

A.Buksa#58

A.Buksa#16

A.Buksa#4

A.Buksa#29

A.Buksa#11

A.Buksa#13
Randers FC
Sơ đồ 4-3-31273444171661079
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Pedersen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Campbell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Toure#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.B.Nordli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.B.Nordli#14

S.B.Nordli#90

S.B.Nordli#11

S.B.Nordli#30

S.B.Nordli#5

S.B.Nordli#28

S.B.Nordli#24

S.B.Nordli#26

S.B.Nordli#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Randers FC2 - 1
Midtjylland
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 2
Midtjylland
Randers FC0 - 1
Midtjylland
Midtjylland2 - 2
Randers FC
Randers FC0 - 0
Midtjylland
Midtjylland1 - 1
Randers FC
Midtjylland3 - 2
Randers FC
Randers FC1 - 3
Midtjylland
Randers FC1 - 3
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Brondby IF1 - 2
Midtjylland
FC Copenhagen1 - 1
Midtjylland
Midtjylland3 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland5 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 2
Midtjylland
Midtjylland4 - 2
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Randers FC2 - 1
Midtjylland
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Midtjylland4 - 2
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Randers FC0 - 4
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 3
Randers FC
Randers FC3 - 2
Nordsjaelland
Randers FC0 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Nordsjaelland5 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 1
Midtjylland
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Midtjylland4 - 2
Randers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Midtjylland
#13#21#30#40#56#60#70
Randers FC
#12#21#30#43#53#60#70
Silkeborg
Viborg
Sonderjyske
Vejle
Lyngby BK
Aalborg