Danish Superliga20:00 ngày 24/05/2025

Silkeborg
1 - 2

Viborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SilkeborgChỉ sốViborg
6Chỉ số 216
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
9Chỉ số 226
1Chỉ số 33
67Chỉ số 2449
105Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Silkeborg
Sơ đồ 4-3-33036341920833172311
Đội hình xuất phát

A.L.Andresen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nielsen#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ganchas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gammelby#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Freundlich#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.McCowatt#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Adamsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Carlsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Carlsen#9

F.Carlsen#26

F.Carlsen#41

F.Carlsen#2

F.Carlsen#7

F.Carlsen#1

F.Carlsen#35

F.Carlsen#21
Viborg
Sơ đồ 4-3-316262423037612271110
Đội hình xuất phát

O.T.Hedvall#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Bidstrup#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Anyembe#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Nasberg#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kuzmic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Vester#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Clausen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Jorgensen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Njoh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Junior#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Jensen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Jensen#31

I.Jensen#55

I.Jensen#13

I.Jensen#17

I.Jensen#1

I.Jensen#19

I.Jensen#32

I.Jensen#14

I.Jensen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viborg2 - 1
Silkeborg
Viborg1 - 4
Silkeborg
Silkeborg3 - 2
Viborg
Silkeborg2 - 2
Viborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Silkeborg2 - 0
Viborg
Silkeborg2 - 4
Viborg
Silkeborg1 - 2
Viborg
Silkeborg1 - 2
Viborg
Viborg2 - 0
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Aalborg2 - 3
Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Sonderjyske
Silkeborg2 - 1
Brondby IF
Silkeborg1 - 1
Vejle
Brondby IF3 - 3
Silkeborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Vejle0 - 4
Silkeborg
Silkeborg4 - 0
Aalborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Silkeborg2 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Viborg0 - 1
Vejle
Viborg3 - 1
Aalborg
FC Copenhagen1 - 0
Viborg
Lyngby BK0 - 0
Viborg
Viborg0 - 1
FC Copenhagen
Sonderjyske2 - 2
Viborg
Viborg1 - 1
Lyngby BK
Vejle3 - 3
Viborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Viborg2 - 1
SonderjyskeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Silkeborg
#11#21#30#41#55#60#70
Viborg
#12#22#30#43#53#60#70
Midtjylland
Randers FC
Nordsjaelland
Aarhus AGF