Bosnia and Herzegovina Premier League03:00 ngày 02/03/2025

Radnik Bijeljina
0 - 1

Borac Banja Luka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnik BijeljinaChỉ sốBorac Banja Luka
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
1Chỉ số 228
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 31
33Chỉ số 2470
0Chỉ số 217
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnik Bijeljina
519223286217241627
Đội hình xuất phát
a.janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milorad albijanic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjusic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gogic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krajisnik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Pavlovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.perisic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

leonardo petrovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Santrac#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldar sivac#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.lakic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.lakic#92

n.lakic#23

n.lakic#17
n.lakic#4
n.lakic#12
n.lakic#10

n.lakic#20

n.lakic#1
n.lakic#9
Borac Banja Luka
16992420101325987727
Đội hình xuất phát

S.Herera#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Despotovic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carolina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Kvržić#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.vukovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.manojlovic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Meijers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nikolov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ogrinec#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Savić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kulasin#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Kulasin#23

E.Kulasin#31

E.Kulasin#18

E.Kulasin#1

E.Kulasin#19

E.Kulasin#49

E.Kulasin#12
E.Kulasin#14

E.Kulasin#6

E.Kulasin#22
E.Kulasin#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borac Banja Luka2 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 1
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 1
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka4 - 3
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 3
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 0
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 2
Borac Banja LukaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Bijeljina
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 1
HŠK Posušje
FK Velez Mostar2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 0
Crown Legacy FC
Radnik Bijeljina2 - 0
Karlovac
Radnik Bijeljina4 - 1
Hrvace
Radnik Bijeljina4 - 0
Bokelj Kotor
Semendrija 19241 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 0
HSK Zrinjski Mostar
FK Igman Konjic2 - 3
Radnik BijeljinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Banja Luka
Famos Vojkovici1 - 3
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
HŠK Posušje
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Borac Banja Luka3 - 0
NK Celik Zenica
Borac Banja Luka1 - 2
Riga FC
Borac Banja Luka1 - 0
FK Andijon
Borac Banja Luka1 - 0
Muras United FC
Borac Banja Luka0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 3
Borac Banja LukaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnik Bijeljina
#10#20#30#43#55#60#70
Borac Banja Luka
#11#20#30#41#510#60#70
Sarajevo
FK Zeljeznicar
FK Sloga Doboj
NK Siroki Brijeg
GOSK Gabela