Bosnia and Herzegovina Premier League19:30 ngày 29/03/2025

FK Sloga Doboj
2 - 1

Radnik Bijeljina
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Sloga DobojChỉ sốRadnik Bijeljina
7Chỉ số 224
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 212
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2387
57Chỉ số 2456
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Sloga Doboj
77151928828511272099
Đội hình xuất phát

A.Dejanovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ristić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Erić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.jovic#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mekić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Milanović#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

albin omic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ovcina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.tomasevic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Veselinović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vidić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radnik Bijeljina
27227723158881120295
Đội hình xuất phát

n.lakic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjusic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Denković#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ž.Flis#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Grabez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krajisnik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Maričić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pantelic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amar pekaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danilo Teodorović#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.janjic#16
a.janjic#9
a.janjic#19

a.janjic#17
a.janjic#4

a.janjic#6
a.janjic#21

a.janjic#7

a.janjic#1

a.janjic#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Sloga Doboj1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 1
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj1 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 1
FK Sloga Doboj
Radnik Bijeljina0 - 2
FK Sloga DobojĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sloga Doboj
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj1 - 0
Radnik Bijeljina
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
FK Igman Konjic1 - 2
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj0 - 0
FK Velez Mostar
Sarajevo3 - 1
FK Sloga Doboj
Arka Gdynia2 - 0
FK Sloga Doboj
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Sloga Doboj1 - 1
Csakvari TKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 3
FK Zeljeznicar
FK Sloga Doboj1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 1
Borac Banja Luka
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 1
HŠK Posušje
FK Velez Mostar2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 0
Crown Legacy FC
Radnik Bijeljina2 - 0
Karlovac
Radnik Bijeljina4 - 1
Hrvace
Radnik Bijeljina4 - 0
Bokelj KotorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Sloga Doboj
#12#21#30#41#54#60#70
Radnik Bijeljina
#11#20#30#42#52#60#70
HSK Zrinjski Mostar
NK Siroki Brijeg