Bosnia and Herzegovina Premier League19:00 ngày 23/02/2025

Sloboda
1 - 0

Radnik Bijeljina
Lineup
Đội hình trận đấu
Sloboda
19273130291047785514
Đội hình xuất phát
hadzibeganovic hadzibeganovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lamadzema#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lolic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasmin berbic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bojo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Džafić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldin hasanbegovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Haris hasanovic#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Husejinović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jašarević#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A. Kurtalic#21

A. Kurtalic#99

A. Kurtalic#24
A. Kurtalic#5
A. Kurtalic#46
A. Kurtalic#23
A. Kurtalic#16
A. Kurtalic#13
A. Kurtalic#88
Radnik Bijeljina
320155888116202927
Đội hình xuất phát

N.Andjusic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gogic#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Grabez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krajisnik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Maričić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pantelic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pavlovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amar pekaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danilo Teodorović#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.lakic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.lakic#19

n.lakic#23
n.lakic#4
n.lakic#21

n.lakic#7

n.lakic#1

n.lakic#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnik Bijeljina2 - 0
Sloboda
Radnik Bijeljina2 - 1
Sloboda
Sloboda3 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 2
Sloboda
Radnik Bijeljina1 - 2
Sloboda
Radnik Bijeljina1 - 1
Sloboda
Sloboda1 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina3 - 2
Sloboda
Sloboda2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 0
SlobodaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
Sloboda0 - 1
FK Igman Konjic
Arda0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 3
Borac Banja Luka
FK Velez Mostar1 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 2
NK Siroki Brijeg
FK Zeljeznicar3 - 0
Sloboda
HŠK Posušje2 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 6
Sarajevo
HNK Krusevo1 - 1
Sloboda
Sloboda0 - 1
HSK Zrinjski MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 1
HŠK Posušje
FK Velez Mostar2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 0
Crown Legacy FC
Radnik Bijeljina2 - 0
Karlovac
Radnik Bijeljina4 - 1
Hrvace
Radnik Bijeljina4 - 0
Bokelj Kotor
Semendrija 19241 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 0
HSK Zrinjski Mostar
FK Igman Konjic2 - 3
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 3
SarajevoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sloboda
#11#21#30#45#50#60#70
Radnik Bijeljina
#10#20#30#41#56#60#70
FK Sloga Doboj
GOSK Gabela