Bosnia and Herzegovina Premier League21:00 ngày 05/04/2025

Radnik Bijeljina
1 - 1

NK Siroki Brijeg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnik BijeljinaChỉ sốNK Siroki Brijeg
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2465
4Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2394
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnik Bijeljina
8688225157727112029
Đội hình xuất phát

D.Krajisnik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Pavlovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Maričić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjusic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Grabez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Denković#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.lakic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pantelic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amar pekaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danilo Teodorović#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Danilo Teodorović#19

Danilo Teodorović#23

Danilo Teodorović#17

Danilo Teodorović#32
Danilo Teodorović#4
NK Siroki Brijeg
5127790241652311821
Đội hình xuất phát

I.Puljic#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Domagoj jelavic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jukić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tomić#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.taraba#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Stanić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Senić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pranjić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mekic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko matic#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lukic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Siroki Brijeg2 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg3 - 3
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 1
NK Siroki Brijeg
Radnik Bijeljina1 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg0 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg5 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 1
NK Siroki Brijeg
Radnik Bijeljina0 - 0
NK Siroki BrijegĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Bijeljina
FK Sloga Doboj2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 3
FK Zeljeznicar
FK Sloga Doboj1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 1
Borac Banja Luka
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 1
HŠK Posušje
FK Velez Mostar2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 0
Crown Legacy FC
Radnik Bijeljina2 - 0
Karlovac
Radnik Bijeljina4 - 1
HrvaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg3 - 0
FK Zeljeznicar
NK Siroki Brijeg2 - 5
FK Velez Mostar
Borac Banja Luka3 - 0
NK Siroki Brijeg
FK Velez Mostar1 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
HŠK Posušje
Sarajevo1 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg2 - 0
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela1 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
GOSK GabelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnik Bijeljina
#11#21#30#41#52#60#70
NK Siroki Brijeg
#11#20#30#41#54#60#70
FK Igman Konjic