Bosnia and Herzegovina Premier League23:00 ngày 16/03/2025

Radnik Bijeljina
2 - 3

FK Zeljeznicar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnik BijeljinaChỉ sốFK Zeljeznicar
2Chỉ số 80
1Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
88Chỉ số 2384
5Chỉ số 25
70Chỉ số 2452
6Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnik Bijeljina
19212061188532222927
Đội hình xuất phát
Milorad albijanic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.perisic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amar pekaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pavlovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pantelic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Maričić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gogic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjusic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danilo Teodorović#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.lakic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.lakic#9
n.lakic#16

n.lakic#77

n.lakic#23
n.lakic#4
n.lakic#12

n.lakic#7

n.lakic#1

n.lakic#24
FK Zeljeznicar
131088233447692322
Đội hình xuất phát

v.muftic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Madzid·Sosic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radovac#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
odinaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Marković#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mahimic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Krpić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karamarko#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.dangubic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Boljević#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik jaber al#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Abdulmalik jaber al#25

Abdulmalik jaber al#16

Abdulmalik jaber al#70
Abdulmalik jaber al#18
Abdulmalik jaber al#26

Abdulmalik jaber al#17
Abdulmalik jaber al#5
Abdulmalik jaber al#15

Abdulmalik jaber al#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zeljeznicar2 - 0
Radnik Bijeljina
FK Zeljeznicar1 - 1
Radnik Bijeljina
FK Zeljeznicar2 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 0
FK Zeljeznicar
Radnik Bijeljina1 - 1
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar3 - 1
Radnik Bijeljina
FK Zeljeznicar0 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 2
FK Zeljeznicar
Radnik Bijeljina0 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar1 - 0
Radnik BijeljinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Bijeljina
FK Sloga Doboj1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 1
Borac Banja Luka
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 1
HŠK Posušje
FK Velez Mostar2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 0
Crown Legacy FC
Radnik Bijeljina2 - 0
Karlovac
Radnik Bijeljina4 - 1
Hrvace
Radnik Bijeljina4 - 0
Bokelj Kotor
Semendrija 19241 - 1
Radnik BijeljinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar3 - 1
HNK Krusevo
FK Zeljeznicar1 - 1
Borac Banja Luka
HŠK Posušje1 - 1
FK Zeljeznicar
HNK Krusevo1 - 8
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar0 - 0
Sarajevo
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar6 - 0
Vares
FK Zeljeznicar2 - 0
Sileks
FC Karpaty Lviv3 - 2
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar0 - 1
Gangwon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnik Bijeljina
#12#20#30#41#55#60#70
FK Zeljeznicar
#13#21#30#41#55#60#70
NK Siroki Brijeg
FK Igman Konjic
GOSK Gabela