Bosnia and Herzegovina Premier League19:00 ngày 09/03/2025

FK Sloga Doboj
1 - 0

Radnik Bijeljina
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Sloga DobojChỉ sốRadnik Bijeljina
2Chỉ số 214
1Chỉ số 80
2Chỉ số 22
7Chỉ số 224
2Chỉ số 33
51Chỉ số 2459
106Chỉ số 23103
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Sloga Doboj
92961338851115322099
Đội hình xuất phát

t.jovic#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vranjanin#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Erić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvesić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mekić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

albin omic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ovcina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ristić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tatar#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Veselinović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vidić#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Radnik Bijeljina
27222332588811202915
Đội hình xuất phát

n.lakic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjusic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ž.Flis#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gogic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krajisnik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Maričić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pantelic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amar pekaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danilo Teodorović#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Grabez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Grabez#19

S.Grabez#10
S.Grabez#4
S.Grabez#21

S.Grabez#7

S.Grabez#1
S.Grabez#16
S.Grabez#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnik Bijeljina2 - 1
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj1 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 1
FK Sloga Doboj
Radnik Bijeljina0 - 2
FK Sloga DobojĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
FK Igman Konjic1 - 2
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj0 - 0
FK Velez Mostar
Sarajevo3 - 1
FK Sloga Doboj
Arka Gdynia2 - 0
FK Sloga Doboj
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Sloga Doboj1 - 1
Csakvari TK
FK Sloga Doboj3 - 1
HŠK Posušje
NK Siroki Brijeg0 - 1
FK Sloga DobojĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 1
Borac Banja Luka
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 1
HŠK Posušje
FK Velez Mostar2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 0
Crown Legacy FC
Radnik Bijeljina2 - 0
Karlovac
Radnik Bijeljina4 - 1
Hrvace
Radnik Bijeljina4 - 0
Bokelj Kotor
Semendrija 19241 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 0
HSK Zrinjski MostarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Sloga Doboj
#11#20#30#42#52#60#70
Radnik Bijeljina
#10#20#30#43#52#60#70
FK Zeljeznicar
GOSK Gabela