Hungary Fizz Liga02:15 ngày 03/02/2025

Ferencvarosi TC
0 - 0

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốMTK Budapest
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
164Chỉ số 2396
109Chỉ số 2439
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 211
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 4-2-3-11252739988151672411
Đội hình xuất phát

A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ramírez#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Rommens#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.A.Fani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mohamed romdhane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Kehinde#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Saldanha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Saldanha#17

M.Saldanha#30

M.Saldanha#75
M.Saldanha#54

M.Saldanha#70

M.Saldanha#8

M.Saldanha#34

M.Saldanha#22

M.Saldanha#29

M.Saldanha#64

M.Saldanha#20

M.Saldanha#19
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-112425276142210911
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Bobál#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Hei#22 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Jurina#20

M.Jurina#12
M.Jurina#28

M.Jurina#23

M.Jurina#7

M.Jurina#26

M.Jurina#29

M.Jurina#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest1 - 3
Ferencvarosi TC
MTK Budapest1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC5 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 6
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 3
AZ Alkmaar
Eintracht Frankfurt2 - 0
Ferencvarosi TC
Piast Gliwice1 - 0
Ferencvarosi TC
Preußen Münster0 - 0
Ferencvarosi TC
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TC
PAOK Saloniki5 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Zalaegerszegi TE
Debreceni VSC5 - 4
Ferencvarosi TC
Ujpest FC0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 1
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Tatabanya
Motor Lublin1 - 1
MTK Budapest
FK IMT Belgrad0 - 3
MTK Budapest
FC Universitatea Cluj1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Paksi FC
MTK Budapest0 - 1
Puskas Akademia FC
MTK Budapest2 - 2
Győri ETO FC
Nyiregyhaza2 - 0
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#10#20#30#40#56#60#70
MTK Budapest
#10#20#30#41#52#60#70
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE