Poland Liga 122:30 ngày 25/05/2025

Pogon Siedlce
2 - 1

Warta Poznan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SiedlceChỉ sốWarta Poznan
43Chỉ số 2473
7Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 31
2Chỉ số 81
7Chỉ số 211
1Chỉ số 41
4Chỉ số 225
83Chỉ số 23111
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Siedlce
Sơ đồ 4-3-357175655194721321
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

p.misiak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jakubik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
cassio#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Zielonka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.drag#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

d.szuprytowski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

k.mis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

maciej famulak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
maciej famulak#95

maciej famulak#71

maciej famulak#56

maciej famulak#31
maciej famulak#43
maciej famulak#11

maciej famulak#77

maciej famulak#10

maciej famulak#39
Warta Poznan
Sơ đồ 4-4-1-14222743726515776518
Đội hình xuất phát

L.Przybylak#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bartkowski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kacper orzybylko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Wojcinowicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gryszkiewicz#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Michalski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Yuriy Tkachuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kopczyński#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
F.Waluś#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Shibata#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Feliks#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Feliks#10

M.Feliks#9

M.Feliks#7
M.Feliks#19

M.Feliks#1

M.Feliks#44

M.Feliks#17

M.Feliks#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce3 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna1 - 3
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow1 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 0
Stal Stalowa WolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Warta Poznan
Warta Poznan1 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow2 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 2
Ruch Chorzow
Warta Poznan0 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica3 - 2
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 2
Gornik Leczna
Arka Gdynia3 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 2
Polonia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Siedlce
#12#21#31#48#57#60#70
Warta Poznan
#11#20#31#41#55#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
GKS Tychy