Poland Liga 117:00 ngày 18/05/2025

Warta Poznan
1 - 0

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
Warta PoznanChỉ sốOdra Opole
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
1Chỉ số 35
72Chỉ số 24102
2Chỉ số 212
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 229
123Chỉ số 23165
Lineup
Đội hình trận đấu
Warta Poznan
Sơ đồ 4-4-1-14222743726515776518
Đội hình xuất phát

L.Przybylak#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bartkowski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kacper orzybylko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Wojcinowicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gryszkiewicz#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Michalski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Yuriy Tkachuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kopczyński#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
F.Waluś#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Shibata#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Feliks#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Feliks#10

M.Feliks#9

M.Feliks#7
M.Feliks#19

M.Feliks#1

M.Feliks#3

M.Feliks#44

M.Feliks#17

M.Feliks#20
Odra Opole
Sơ đồ 4-2-3-131223224134077411870
Đội hình xuất phát

M.Abramowicz#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Spychała#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Żemło#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Szrek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Tront#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Szymon Szklinski#77 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Prikryl#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
szymon mida#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kobusinski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kobusinski#9
S.Kobusinski#23
S.Kobusinski#20
S.Kobusinski#6

S.Kobusinski#94

S.Kobusinski#90

S.Kobusinski#27

S.Kobusinski#30

S.Kobusinski#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole0 - 0
Warta Poznan
Odra Opole2 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan3 - 0
Odra Opole
Warta Poznan2 - 1
Odra Opole
Odra Opole2 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 3
Odra Opole
Odra Opole4 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan2 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 0
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Warta Poznan
Chrobry Glogow2 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 2
Ruch Chorzow
Warta Poznan0 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica3 - 2
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 2
Gornik Leczna
Arka Gdynia3 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 2
Polonia Warszawa
LKS Lodz3 - 1
Warta PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Odra Opole4 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 0
Gornik Leczna
Odra Opole3 - 0
Stal Rzeszow
Arka Gdynia1 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 1
Polonia Warszawa
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
1. FC MagdeburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Warta Poznan
#11#21#30#41#54#60#70
Odra Opole
#10#20#30#45#55#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
GKS Tychy
Pogon Siedlce
Stal Stalowa Wola