Egyptian Premier League00:00 ngày 05/05/2025

Al Ahly FC
5 - 0

Haras El Hodood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốHaras El Hodood
115Chỉ số 2392
1Chỉ số 31
66Chỉ số 2421
11Chỉ số 211
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
10Chỉ số 223
10Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-3-3130653617221334929
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Koka#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Ashour#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Bencharki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.A.Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Mohamed#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Mohamed#20

T.Mohamed#14

T.Mohamed#23

T.Mohamed#27

T.Mohamed#10

T.Mohamed#24

T.Mohamed#21

T.Mohamed#19

T.Mohamed#31
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-3-2301735245106207139
Đội hình xuất phát

M.ElSayed#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deghemy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Samy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Eze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Farouk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Gamal#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mamdouh#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mamdouh#2

M.Mamdouh#33

M.Mamdouh#22

M.Mamdouh#11

M.Mamdouh#26

M.Mamdouh#18

M.Mamdouh#4

M.Mamdouh#29

M.Mamdouh#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 3
Al Ahly FC
Haras El Hodood0 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Haras El Hodood
Al Ahly FC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 4
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Petrojet2 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Al-Hilal Omdurman
Tala'ea El Gaish3 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 1
Enppi
Zamalek SC3 - 0
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Pyramids FC
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood0 - 2
Zamalek SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Petrojet
Bank El Ahly2 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Al Ahly FC
Petrojet2 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#15#22#30#41#510#60#70
Haras El Hodood
#10#20#30#41#52#60#70
Al Masry
Ceramica Cleopatra FC
El Gounah
ZED FC
Smouha SC
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah
Ismaily SC