Egyptian Premier League02:30 ngày 13/03/2025

Pharco
2 - 1

Bank El Ahly
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốBank El Ahly
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2380
5Chỉ số 226
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 213
34Chỉ số 2439
1Chỉ số 33
3Chỉ số 23
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 5-3-225331412621311913717
Đội hình xuất phát

M.Saeed#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B. Ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M. Fakhry#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Marei#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ghouma#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Sherif#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Nasser#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Encada#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Encada#22

J.Encada#88

J.Encada#30

J.Encada#4
J.Encada#29

J.Encada#16

J.Encada#23
J.Encada#32
J.Encada#28
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-2-3-1272363111413142198
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bassiouny#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. El-Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dao Cyrille#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Simpore#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Rabie#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Aka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Madbouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Faisal#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rayan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rayan#19

A.Rayan#1

A.Rayan#2

A.Rayan#7
A.Rayan#35

A.Rayan#10
A.Rayan#3

A.Rayan#5

A.Rayan#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bank El Ahly0 - 0
Pharco
Bank El Ahly0 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Pharco1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Pharco
Bank El Ahly0 - 1
Pharco
Pharco2 - 2
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
El Gounah
Ismaily SC0 - 2
Pharco
Pharco0 - 0
Modern Sport FC
Haras El Hodood2 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Pharco
Pharco3 - 2
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly3 - 1
Al Masry
Bank El Ahly2 - 1
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish2 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC1 - 4
Bank El Ahly
Al Masry0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
ZED FC
Enppi0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 2
Petrojet
El Gounah1 - 2
Bank El AhlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#12#20#30#41#53#60#70
Bank El Ahly
#11#20#30#43#53#60#70
Pyramids FC