Egyptian Premier League02:30 ngày 12/03/2025

Haras El Hodood
1 - 2

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haras El HodoodChỉ sốPetrojet
145Chỉ số 23119
13Chỉ số 228
58Chỉ số 2542
90Chỉ số 2467
3Chỉ số 213
3Chỉ số 33
5Chỉ số 24
0Chỉ số 81
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Haras El Hodood
Sơ đồ 4-3-33017245201361011912
Đội hình xuất phát

M.ElSayed#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deghemy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Samy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Eze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gamal#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.E.Henawy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Mostafa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Mamdouh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Khalil#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Khalil#18

R.Khalil#66

R.Khalil#4

R.Khalil#7

R.Khalil#99

R.Khalil#22

R.Khalil#33

R.Khalil#45

R.Khalil#2
Petrojet
Sơ đồ 4-2-3-1145121810
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Reyad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

HamedHamdan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tawfik Mohamed#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Metwally#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet2 - 2
Haras El Hodood
Petrojet1 - 1
Haras El Hodood
Petrojet4 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Petrojet
Haras El Hodood2 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 0
Haras El Hodood
Petrojet1 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 2
Petrojet
Petrojet1 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Bank El Ahly2 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Al Ahly FC
Petrojet2 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pharco
Pyramids FC3 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
El Gounah0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Haras El Hodood
Zamalek SC3 - 2
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet2 - 1
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
Petrojet2 - 2
Haras El Hodood
Zamalek SC1 - 1
Petrojet
Petrojet0 - 1
Smouha SC
Al Ahly FC2 - 1
Petrojet
Petrojet0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Bank El Ahly0 - 2
Petrojet
Petrojet2 - 1
Al Masry
Petrojet0 - 0
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haras El Hodood
#11#20#31#44#55#60#70
Petrojet
#12#22#30#43#54#60#70
ZED FC
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC