Egypt League Cup02:30 ngày 25/03/2025

Enppi
1 - 0

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnppiChỉ sốPharco
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
92Chỉ số 23123
41Chỉ số 2449
6Chỉ số 21
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Enppi
930512337223941116
Đội hình xuất phát

A.AminAoufa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dowidar#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali mahmoud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Khaled Ahmed#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kabou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.agouz al#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ehab#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kalosha ahmed#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.hathout#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Sayed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Sayed#31

R.Sayed#1
R.Sayed#41

R.Sayed#18

R.Sayed#13
R.Sayed#24
R.Sayed#27
Pharco
2541988216121473331
Đội hình xuất phát
Mohamed sheka#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed awad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed ezz#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ghouma#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kamel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Marei#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fakhri mohamed#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nasser#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Babacar ndiaye#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sherif#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Sherif#1
A.Sherif#13
A.Sherif#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco4 - 3
Enppi
Pharco0 - 0
Enppi
Enppi1 - 1
Pharco
Enppi2 - 1
Pharco
Pharco0 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
Pharco
Pharco1 - 0
Enppi
Pharco0 - 2
Enppi
Enppi3 - 1
PharcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Al Ahly FC0 - 1
Enppi
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Enppi0 - 3
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah3 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Enppi0 - 1
Bank El Ahly
Al Masry2 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
El Gounah
Ismaily SC0 - 2
Pharco
Pharco0 - 0
Modern Sport FC
Haras El Hodood2 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Pharco
Pharco3 - 2
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 0
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#11#21#30#43#56#60#70
Pharco
#10#20#30#43#51#60#70
Petrojet
ZED FC