Egypt League Cup21:00 ngày 17/04/2025

Al Ahly FC
1 - 2

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốPharco
3Chỉ số 224
32Chỉ số 2441
95Chỉ số 23109
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
1Chỉ số 31
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-3-3372486421726847804223
Đội hình xuất phát

makhlouf#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.AbdelFattah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
moaaz attia#48 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mohamed motaz#64 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Maâloul#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
fares shafiey el#72 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
youssef sayed el#68 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
hesham mostafa#47 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
atef mohamed elkader#80 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Raafat M.#42 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Omar El Saeey#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Omar El Saeey#59

Omar El Saeey#70
Omar El Saeey#74
Omar El Saeey#44
Omar El Saeey#57

Omar El Saeey#73

Omar El Saeey#32
Pharco
Sơ đồ 4-2-3-11620453066902324297
Đội hình xuất phát
m.nadeem#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gamal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ahmed awad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
abdellrhman ashry al#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
seif agouz el#30 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mohamed ayman#66 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Adel#90 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
w.mostafa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
ahmed bahrawy el#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
khalil haggagy#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Nasser#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Nasser#47

A.Nasser#33
A.Nasser#14

A.Nasser#21
A.Nasser#11
A.Nasser#22
A.Nasser#88
A.Nasser#1
A.Nasser#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 3
Pharco
Al Ahly FC2 - 1
Pharco
Pharco1 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 0
Pharco
Pharco1 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 0
Pharco
Pharco1 - 4
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Al-Hilal Omdurman
Tala'ea El Gaish3 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 1
Enppi
Zamalek SC3 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Haras El Hodood0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
Zamalek SC
Ismaily SC0 - 4
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
El Gounah
Ismaily SC0 - 2
Pharco
Pharco0 - 0
Modern Sport FC
Haras El Hodood2 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#11#20#30#41#51#60#70
Pharco
#12#22#30#41#56#60#70
Petrojet
Smouha SC
Al Masry
ZED FC
Ittihad Alexandria SC