Egyptian Premier League00:00 ngày 14/05/2025

Haras El Hodood
1 - 1

Bank El Ahly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haras El HodoodChỉ sốBank El Ahly
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 229
40Chỉ số 2453
3Chỉ số 24
102Chỉ số 23115
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 81
5Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-3-2182355410620742613
Đội hình xuất phát

M.E.Zanfly#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Samy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Eze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Etouga#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gamal#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gamal#8
A.Gamal#49

A.Gamal#7

A.Gamal#17

A.Gamal#12

A.Gamal#99

A.Gamal#22

A.Gamal#45
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-2-3-1272164111314301798
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Madbouli#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. El-Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Simpore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rabie#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Aka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Annor#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.ElNadry#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Faisal#9 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Rayan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rayan#19

A.Rayan#16

A.Rayan#2

A.Rayan#18

A.Rayan#28

A.Rayan#23

A.Rayan#10

A.Rayan#5

A.Rayan#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bank El Ahly2 - 1
Haras El Hodood
Bank El Ahly1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 1
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Al Ahly FC5 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Pyramids FC
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood0 - 2
Zamalek SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Petrojet
Bank El Ahly2 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Al Ahly FC
Petrojet2 - 2
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly4 - 2
Pyramids FC
Bank El Ahly2 - 2
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 4
Bank El Ahly
Modern Sport FC0 - 2
Bank El Ahly
ZED FC1 - 2
Bank El Ahly
Pyramids FC4 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Al Masry
Bank El Ahly1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Bank El Ahly
Pharco2 - 1
Bank El AhlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haras El Hodood
#11#21#30#45#53#60#70
Bank El Ahly
#11#21#30#44#54#60#70
El Gounah
Tala'ea El Gaish
Smouha SC
Ismaily SC