Egyptian Premier League02:00 ngày 04/03/2025

Bank El Ahly
2 - 1

Haras El Hodood
Lineup
Đội hình trận đấu
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-2-3-1176311145302198
Đội hình xuất phát

A.SobhiAfifi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Saleh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. El-Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dao Cyrille#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Simpore#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Fathi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Annor#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Madbouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Faisal#9 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Rayan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rayan#28

A.Rayan#2

A.Rayan#23

A.Rayan#27
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-4-130173524661077206999
Đội hình xuất phát

M.ElSayed#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deghemy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Awad#66 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Karidioula#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Eze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mamdouh#9 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

H.Mohamed#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Mohamed#29

H.Mohamed#12

H.Mohamed#18

H.Mohamed#11

H.Mohamed#13

H.Mohamed#33

H.Mohamed#45

H.Mohamed#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Tala'ea El Gaish2 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC1 - 4
Bank El Ahly
Al Masry0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
ZED FC
Enppi0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 2
Petrojet
El Gounah1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly1 - 0
Asyut PetroleumĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Al Ahly FC
Petrojet2 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pharco
Pyramids FC3 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
El Gounah0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Haras El Hodood
Zamalek SC3 - 2
Haras El Hodood
Enppi1 - 0
Haras El HodoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bank El Ahly
#12#20#31#45#56#60#70
Haras El Hodood
#11#20#30#41#59#60#70
Ceramica Cleopatra FC