Egyptian Premier League00:00 ngày 17/01/2025

Al Masry
1 - 0

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốPharco
3Chỉ số 211
2Chỉ số 33
1Chỉ số 40
42Chỉ số 2444
5Chỉ số 2213
44Chỉ số 2556
69Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-1Pharco
Sơ đồ 4-2-3-1Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco0 - 1
Al Masry
Pharco1 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Pharco
Pharco0 - 3
Al Masry
Al Masry1 - 2
Pharco
Al Masry0 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Enyimba1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 2
Al Ahly FC
Haras El Hodood0 - 0
Al Masry
Zamalek SC1 - 0
Al Masry
Black Bulls1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 0
Pyramids FC
Al Masry2 - 0
Enyimba
Zamalek SC0 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco3 - 1
Tersana SC
Pharco2 - 1
Smouha SC
Pyramids FC3 - 0
Pharco
Pharco1 - 2
ZED FC
Pharco1 - 1
Tala'ea El Gaish
Petrojet1 - 2
Pharco
Pharco4 - 3
Enppi
Bank El Ahly0 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Pharco0 - 1
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#11#21#31#42#56#60#70
Pharco
#10#20#30#43#54#60#70
El Gounah
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah
Ismaily SC