Egyptian Premier League02:30 ngày 13/03/2025

Pyramids FC
0 - 0

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốAl Masry
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
3Chỉ số 23
98Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 225
51Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-111554291481110309
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gabr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hafez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Sobhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Adel#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#20

F.Mayele#19

F.Mayele#13

F.Mayele#3

F.Mayele#22

F.Mayele#26

F.Mayele#24

F.Mayele#7

F.Mayele#12
Al Masry
Sơ đồ 4-3-2-12720752622408309
Đội hình xuất phát

M.Gad#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Eid#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Gaber#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
Ahmed Ali Amer#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

H.Ali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mohsen#23

S.Mohsen#15

S.Mohsen#13

S.Mohsen#4

S.Mohsen#17

S.Mohsen#28

S.Mohsen#35

S.Mohsen#18

S.Mohsen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry1 - 0
Pyramids FC
Al Masry1 - 1
Pyramids FC
Al Masry0 - 1
Pyramids FC
Al Masry3 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Al Masry
Al Masry0 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Pyramids FC3 - 1
Al Masry
Pyramids FC0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Haras El Hodood
Smouha SC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
El Mansoura
Pyramids FC3 - 0
Zamalek SC
Al Ahly FC2 - 2
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Bank El Ahly3 - 1
Al Masry
Al Masry4 - 2
Modern Sport FC
Smouha SC0 - 3
Al Masry
Al Masry0 - 0
Ismaily SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 0
Bank El Ahly
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Wadi Degla SC
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 1
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#10#20#30#43#53#60#70
Al Masry
#10#20#30#41#53#60#70
Pharco
Petrojet
El Gounah