Egyptian Premier League00:00 ngày 09/05/2025

Al Ahly FC
4 - 2

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốAl Masry
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 32
37Chỉ số 2415
8Chỉ số 215
6Chỉ số 22
1Chỉ số 80
100Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-3-3130653617221329934
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Koka#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Ashour#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Mohamed#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.A.Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bencharki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bencharki#27

A.Bencharki#8

A.Bencharki#14

A.Bencharki#10

A.Bencharki#24

A.Bencharki#21

A.Bencharki#19

A.Bencharki#31

A.Bencharki#20
Al Masry
Sơ đồ 4-3-3277229131461923925
Đội hình xuất phát

M.Gad#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Faisal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Ebuka#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Samadou#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Samadou#10

A.Samadou#5

A.Samadou#8

A.Samadou#22

A.Samadou#20

A.Samadou#16

A.Samadou#36
A.Samadou#40

A.Samadou#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry0 - 2
Al Ahly FC
Al Masry0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 0
Al Masry
Al Ahly FC1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 3
Al Masry
Al Ahly FC0 - 3
Al Masry
Al Ahly FC0 - 0
Al Masry
Al Ahly FC2 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 0
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Al Ahly FC5 - 0
Haras El Hodood
Petrojet2 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Al-Hilal Omdurman
Tala'ea El Gaish3 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Al Masry
Al Masry4 - 0
Petrojet
Simba Sports Club2 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry2 - 0
Simba Sports Club
Bank El Ahly1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 1
ZED FC
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Bank El Ahly3 - 1
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#14#22#30#41#56#60#70
Al Masry
#12#21#30#42#52#60#70
El Gounah
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC
Modern Sport FC
Ismaily SC