Egypt League Cup00:00 ngày 18/04/2025

Ghazl El Mahallah
0 - 0

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ghazl El MahallahChỉ sốAl Masry
5Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2467
0Chỉ số 214
1Chỉ số 30
89Chỉ số 23101
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-2-3-11304512332613257020
Đội hình xuất phát
ahmed nafrawi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nagar#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Amr El Gazar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Zakaria#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mory Touré#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Fatawu#26 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Hassan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

MohamedAshraf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
emad mayhob#70 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.A.B.Hammouda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.A.B.Hammouda#29
M.A.B.Hammouda#15

M.A.B.Hammouda#36

M.A.B.Hammouda#11

M.A.B.Hammouda#7
M.A.B.Hammouda#22

M.A.B.Hammouda#24

M.A.B.Hammouda#14
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-127202951314622401924
Đội hình xuất phát

M.Gad#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Eid#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Gaber mido#22 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
ali ahmed dabash#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Faisal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pape badji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Pape badji#25

Pape badji#17

Pape badji#7

Pape badji#16

Pape badji#8

Pape badji#33

Pape badji#35

Pape badji#10

Pape badji#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghazl El Mahallah1 - 0
Al Masry
Ghazl El Mahallah1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 1
Ghazl El Mahallah
Al Masry1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Al Masry
Ghazl El Mahallah1 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Ghazl El Mahallah
Al Masry1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Bank El Ahly1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 3
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Petrojet2 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah3 - 0
Enppi
ZED FC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry4 - 0
Petrojet
Simba Sports Club2 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry2 - 0
Simba Sports Club
Bank El Ahly1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 1
ZED FC
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Bank El Ahly3 - 1
Al Masry
Al Masry4 - 2
Modern Sport FC
Smouha SC0 - 3
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ghazl El Mahallah
#10#20#30#41#53#60#70
Al Masry
#10#20#30#40#53#60#70
Zamalek SC
El Gounah
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC
Haras El Hodood
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC