CAF Confederation Cup23:00 ngày 02/04/2025

Al Masry
2 - 0

Simba Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốSimba Sports Club
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
3Chỉ số 31
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
111Chỉ số 23105
57Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 3-4-1-2272142620651330928
Đội hình xuất phát

M.Gad#27 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Hamada#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Sobhi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Eid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.E.Gohary#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.S.S.Ismail#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.BenYoussef#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.BenYoussef#10

F.BenYoussef#25

F.BenYoussef#23

F.BenYoussef#8

F.BenYoussef#22

F.BenYoussef#29

F.BenYoussef#7

F.BenYoussef#19

F.BenYoussef#18
Simba Sports Club
Sơ đồ 4-2-3-140122141521634103813
Đội hình xuất phát

M.Camara#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Chamou Karaboue#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hamza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ngoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Kibisawala#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Jean Charles Ahoua#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kibu#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mbida#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mbida#23
Mbida#25

Mbida#29
Mbida#26

Mbida#11
Mbida#3

Mbida#1
Mbida#36
Mbida#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CS Constantine | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Bravos do Maquis | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | CS Sfaxien | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Stellenbosch FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Progresso da Lunda Sul | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Stade Malien | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | ASEC MIMOSAS | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | ASC Jaraaf | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Orapa United | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Masry | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Enyimba | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Black Bulls | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Bank El Ahly1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 1
ZED FC
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Bank El Ahly3 - 1
Al Masry
Al Masry4 - 2
Modern Sport FC
Smouha SC0 - 3
Al Masry
Al Masry0 - 0
Ismaily SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 0
Bank El Ahly
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Simba Sports Club6 - 0
Dodoma Jiji FC
Coastal Union0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Azam
Namungo FC0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 0
Tanzania Prisons
Singida Fountain Gate1 - 1
Simba Sports Club
Tabora United FC0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
CS Constantine
Bravos do Maquis1 - 1
Simba Sports Club
CS Sfaxien0 - 1
Simba Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#12#21#30#43#51#60#70
Simba Sports Club
#10#20#30#41#55#60#70
Renaissance de Berkane
Stellenbosch FC
Progresso da Lunda Sul
Stade Malien
USM Libreville
ASEC MIMOSAS
ASC Jaraaf
Orapa United
Zamalek SC
Enyimba
Black Bulls