Egypt League Cup02:30 ngày 20/03/2025

Al Masry
1 - 1

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốZED FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2382
65Chỉ số 2453
3Chỉ số 31
4Chỉ số 227
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
3328404302371721327
Đội hình xuất phát

l.amankona#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.BenYoussef#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali ahmed dabash#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dabash mohamed#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Deghmoum#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ebuka#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eraki el karim#7 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

y.goharyel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gad#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Gad#18
M.Gad#34

M.Gad#19

M.Gad#12

M.Gad#15

M.Gad#24

M.Gad#8

M.Gad#6
ZED FC
101715724159212018
Đội hình xuất phát

M.Zico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b..abdelrahman#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tarek#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Saad#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.I.Rambo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ibrahim#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hussein#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ashraf#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

HamdyAlaa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.ElSageery#6

A.ElSageery#27

A.ElSageery#8

A.ElSageery#13
A.ElSageery#19
A.ElSageery#30

A.ElSageery#22
A.ElSageery#33

A.ElSageery#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 2
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Bank El Ahly3 - 1
Al Masry
Al Masry4 - 2
Modern Sport FC
Smouha SC0 - 3
Al Masry
Al Masry0 - 0
Ismaily SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 0
Bank El Ahly
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Wadi Degla SC
ZED FC1 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 3
ZED FC
ZED FC2 - 2
Ismaily SC
Zamalek SC1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Bank El Ahly1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 1
Al Masry
Smouha SC2 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 1
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#11#20#30#43#54#60#70
ZED FC
#11#20#30#41#53#60#70
Petrojet
El Gounah
Enppi
Pharco
Al Ahly FC
Haras El Hodood