Egypt League Cup02:30 ngày 25/03/2025

Bank El Ahly
1 - 1

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bank El AhlyChỉ sốAl Masry
94Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
7Chỉ số 225
47Chỉ số 2454
7Chỉ số 25
1Chỉ số 80
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Bank El Ahly
21882010623142416
Đội hình xuất phát

M.Abdelghani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gadelrab#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Y. Rayan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Medhat#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. El-Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bassiouny#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Aka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
afifi#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.A.Gabal#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.A.Gabal#22

M.A.Gabal#1
M.A.Gabal#35

M.A.Gabal#5

M.A.Gabal#28
M.A.Gabal#3

M.A.Gabal#21

M.A.Gabal#13
M.A.Gabal#15
Al Masry
276291921772340248
Đội hình xuất phát

M.Gad#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Faisal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.goharyel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eraki el karim#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ebuka#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali ahmed dabash#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pape badji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ali#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Ali#18

H.Ali#13

H.Ali#12

H.Ali#30

H.Ali#28

H.Ali#10

H.Ali#33
H.Ali#36
H.Ali#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bank El Ahly3 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 3
Al Masry
Bank El Ahly5 - 2
Al Masry
Bank El Ahly2 - 2
Al Masry
Al Masry0 - 4
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 3
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Bank El Ahly
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly3 - 1
Al Masry
Bank El Ahly2 - 1
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish2 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC1 - 4
Bank El Ahly
Al Masry0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry1 - 1
ZED FC
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Bank El Ahly3 - 1
Al Masry
Al Masry4 - 2
Modern Sport FC
Smouha SC0 - 3
Al Masry
Al Masry0 - 0
Ismaily SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 0
Bank El Ahly
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Wadi Degla SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bank El Ahly
#11#21#30#41#57#60#70
Al Masry
#11#21#30#42#55#60#70
Petrojet
Zamalek SC
El Gounah
Ceramica Cleopatra FC
Enppi
Al Ahly FC