Romanian Super Liga20:30 ngày 14/12/2025

Petrolul Ploiesti
0 - 1

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốFC Universitatea Cluj
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
7Chỉ số 224
1Chỉ số 35
43Chỉ số 2442
109Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-3-341244691888561197
Đội hình xuất phát

s.krell#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Salceanu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dulca#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Gheorghe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#1

G.Grozav#15

G.Grozav#19

G.Grozav#44

G.Grozav#20

G.Grozav#36

G.Grozav#8

G.Grozav#25

G.Grozav#21

G.Grozav#30

G.Grozav#42
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-130246232781119948817
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Capradossi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Codrea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Murgia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

omar sawy el#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Lukić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lukić#1

J.Lukić#93

J.Lukić#98

J.Lukić#14

J.Lukić#9

J.Lukić#26

J.Lukić#28

J.Lukić#77

J.Lukić#7
J.Lukić#99

J.Lukić#2

J.Lukić#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj1 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj4 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC Universitatea Cluj
Petrolul Ploiesti0 - 2
FC Universitatea Cluj
Petrolul Ploiesti2 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj3 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti4 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul Ploiesti
CSA Steaua Bucuresti2 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Botosani
FC UT Arad1 - 1
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 0
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
CS Universitatea Craiova
FC UT Arad0 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 1
Metaloglobus
FC Universitatea Cluj0 - 2
Fotbal Club FCSB
AFC Metalul Buzau1 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Otelul Galati1 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 2
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#41#53#60#70
FC Universitatea Cluj
#11#20#30#45#55#60#70
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948
Arges
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia