Romanian Super Liga19:00 ngày 21/12/2025

AFC Hermannstadt
1 - 1

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốPetrolul Ploiesti
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
6Chỉ số 215
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
113Chỉ số 2374
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 222
53Chỉ số 2433
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-3-3256634981316791151
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Karo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.D.Albu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Issah#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Oroian#51 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Oroian#29

A.Oroian#17

A.Oroian#77

A.Oroian#22

A.Oroian#31

A.Oroian#23

A.Oroian#20

A.Oroian#30

A.Oroian#27

A.Oroian#21
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-3-341244421865881197
Đội hình xuất phát

s.krell#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Salceanu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Dulca#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Gheorghe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Grozav#23

G.Grozav#44

G.Grozav#20

G.Grozav#64

G.Grozav#25

G.Grozav#21

G.Grozav#36

G.Grozav#1

G.Grozav#81

G.Grozav#19

G.Grozav#97

G.Grozav#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti4 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
AFC Hermannstadt
Petrolul Ploiesti0 - 1
AFC Hermannstadt
Petrolul Ploiesti2 - 0
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj3 - 0
AFC Hermannstadt
FC Botosani1 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 2
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 3
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 3
FC Otelul Galati
Concordia Chiajna0 - 1
AFC Hermannstadt
FC Botosani2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti4 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul Ploiesti
CSA Steaua Bucuresti2 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Botosani
FC UT Arad1 - 1
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#11#20#30#42#53#60#70
Petrolul Ploiesti
#11#21#30#44#55#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia