Romanian Super Liga19:30 ngày 20/12/2025

Metaloglobus
2 - 3

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
4Chỉ số 34
71Chỉ số 2444
5Chỉ số 224
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 40
81Chỉ số 2366
7Chỉ số 23
1Chỉ số 81
6Chỉ số 216
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
Sơ đồ 5-3-2177530192265241110
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Liș#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

t.aggoun#75 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Pasagic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Neacsu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Fernandes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Fernandes#77
E.Fernandes#78

E.Fernandes#17

E.Fernandes#9

E.Fernandes#20

E.Fernandes#13

E.Fernandes#34

E.Fernandes#18

E.Fernandes#99

E.Fernandes#14

E.Fernandes#23
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-1-2-1-212246115138772698
Đội hình xuất phát

R.Popa#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dragu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hamdiu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Deaconu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

I.Coada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

J.Papeau#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

R.Espinoza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Afalna#98 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Afalna#1

C.Afalna#9

C.Afalna#3

C.Afalna#19

C.Afalna#23

C.Afalna#18

C.Afalna#14

C.Afalna#21

C.Afalna#22

C.Afalna#20

C.Afalna#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus3 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
FC Dinamo 19484 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 1
Farul Constanta
Metaloglobus2 - 2
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti4 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj3 - 1
Metaloglobus
FC UT Arad2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 3
Arges
Metaloglobus0 - 0
CS Universitatea Craiova
Metaloglobus2 - 1
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CFR Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Arges
FC Rapid 19234 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#12#20#31#44#57#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#13#22#30#44#53#60#70