Romanian Super Liga01:30 ngày 16/12/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 2

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFotbal Club FCSB
0Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2212
1Chỉ số 40
0Chỉ số 31
56Chỉ số 23131
14Chỉ số 2484
27Chỉ số 2573
0Chỉ số 215
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-3-312246298524132677
Đội hình xuất phát

R.Popa#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Coada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Hamdiu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Pop#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Deaconu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Espinoza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Papeau#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Papeau#23

J.Papeau#9

J.Papeau#3

J.Papeau#19

J.Papeau#98

J.Papeau#20

J.Papeau#22

J.Papeau#21

J.Papeau#18

J.Papeau#11

J.Papeau#1
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-13224162827831102293
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Graovac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lixandru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pantea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Toma#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#38

M.Thiam#21

M.Thiam#6

M.Thiam#18

M.Thiam#20

M.Thiam#13

M.Thiam#15

M.Thiam#33

M.Thiam#90

M.Thiam#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Fotbal Club FCSB3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Otelul Galati3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CFR Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Arges
FC Rapid 19234 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 3
Feyenoord
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Dinamo 1948
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 2
Fotbal Club FCSB
Crvena Zvezda1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt3 - 3
Fotbal Club FCSB
FC Basel 18933 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj0 - 2
Fotbal Club FCSB
A.C.F. Gloria Bistrita1 - 3
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#31#40#50#60#70
Fotbal Club FCSB
#12#20#30#41#56#60#70
Metaloglobus